![]() |
![]() |
![]() |
Danh sách tham dự Đại Hội 2007 |
||
(Tu chỉnh ngày 26 tháng 10 năm 2006) |
| Tên Họ | Địa Chỉ | Số người | Số người Thân hửu | Đóng góp tham dự | Mạnh thường quân | Tổng cộng | |||||
| 1 | Nguyễn Xuân Tùng | Diamond Bar, CA | 2 | $160 | $160 | ||||||
| 2 | Trần Ngọc Minh | Oklahoma, OK | 2 | ||||||||
| 3 | Trương Bửu Giám | Westminter, CA | 3 | ||||||||
| 4 | Ngô Việt Hùng | Harrisburg, PA | 2 | ||||||||
| 5 | Châu Đức Hiếu | Fort Worth, TX | 2 | $160 | $160 | ||||||
| 6 | Trần Ngọc Sơn | Carrollton, TX | 5 | ||||||||
| 7 | Lý Văn Năm | Oklahoma, OK | 2 | ||||||||
| 8 | Nguyễn Văn Cư | Stafford, TX | 2 | ||||||||
| 9 | Lê Quang Hiển | New Orleans, LA | 1 | $100 | $600 | $700 | |||||
| 10 | Trần Kỳ Phước | Orlando, FL | 2 | ||||||||
| 11 | Trương Minh Hải | Austin,TX | 2 | ||||||||
| 12 | Nguyễn Như Văn | Austin, TX | 4 | ||||||||
| 13 | Lương Văn Hiền | San Antonio, TX | 4 | ||||||||
| 14 | Nguyễn Văn Thông | Converse,TX | 5 | 5 | |||||||
| 15 | Trần Quốc Khanh | Forth Worth, TX | 2 | ||||||||
| 16 | Nguyễn Minh Trang | Cowley, LA | 2 | ||||||||
| 17 | Nguyễn Văn Tỷ | Rowlett, TX | 2 | ||||||||
| 18 | Nguyễn Văn Hưu | North Hill, CA | 2 | $160 | $160 | ||||||
| 19 | Phan Văn Trung | Sylmar, CA | 2 | ||||||||
| 20 | Đào Trọng Đạt | Antelope, CA | 2 | ||||||||
| 21 | Ngô Lâm | San Jose, CA | 2 | ||||||||
| 22 | Nguyễn Ngọc Cận | Kingwood, TX | 2 | ||||||||
| 23 | Hoàng Kim Bắc | Virginia Beach, VA | 2 | ||||||||
| 24 | Trịnh Hoè | Raleigh, NC | 2 | ||||||||
| 25 | Võ Hiếu Nghĩa | Saint Cloud, FL | 2 | ||||||||
| 26 | Trần Xuân Tỉnh | Winter Haven, FL | 2 | ||||||||
| 27 | Trần Cao Minh | Fresno, CA | 2 | ||||||||
| 28 | Tô quang Trung | Mission Viejo, CA | 2 | ||||||||
| 29 | Hàn Thụy Tiến | San Jose, CA | 2 | ||||||||
| 30 | Lê Thiện Sĩ | Attleboro, MA | 4 | ||||||||
| 31 | Trần Cẫm Vân | Dorchester, MA | 4 | ||||||||
| 32 | Mai Văn An | Dover, NH | 2 | ||||||||
| 33 | Trần Mạnh Cường | Hollidaysburg, PA | 2 | ||||||||
| 34 | Phan Thế Hửu | Boston, MA | 4 | ||||||||
| 35 | Trương Diên Hải | Harrisburg, PA | 2 | ||||||||
| 36 | Trương Vinh Hùng | San Jose, CA | 2 | ||||||||
| 37 | Trương Văn Dần | Santa Clara, CA | 2 | ||||||||
| 38 | Nguyễn Thế Hùng | Fremont, CA | 2 | ||||||||
| 39 | Trần Thanh Vân | Westminster, CA | 2 | ||||||||
| 40 | Chu Thiện Cầu | Santa Ana, CA | 2 | ||||||||
| 41 | Hoàng Ngọc Trung | Santa Ana, CA | 2 | $160 | $160 | ||||||
| 42 | Nguyễn Thành Khuyến | Garden Grove, CA | 2 | ||||||||
| 43 | Vũ Việt Phong | Rosemead, CA | 2 | ||||||||
| 44 | Trần Ngọc Điệp | Santa Clara,CA | 2 | ||||||||
| 45 | Phạm Ngọc Tuyển | San Jose, CA | 2 | ||||||||
| 46 | Lê Bá Tùng | Oakland, CA | 2 | ||||||||
| 47 | Nguyễn Bá Chiến | Saugus, CA | 1 | ||||||||
| 48 | Trương Vĩnh Ninh | San Jose, CA | 1 | ||||||||
| 49 | Đổ Quý Trọng | Gilroy, CA | 2 | ||||||||
| 50 | Trần Trọng Hoàng | Houston, TX | 2 | ||||||||
| 51 | Nguyễn Văn Thiếu | Seattle, WA | 2 | ||||||||
| 52 | Trương Hủu Tín | Seattle, WA | 2 | ||||||||
| 53 | Nguyễn Công Chức | Olympia, WA | 2 | ||||||||
| 54 | Lê Xuân Hảo | Olympia, WA | 2 | ||||||||
| 55 | Huỳnh Đông Phước | Fort Worth, TX | 2 | ||||||||
| 56 | Trương Văn Lâm | Punchbowl, Australia | 2 | ||||||||
| 57 | Lê Văn Nhơn | Deerpark, Australia | 2 | ||||||||
| 58 | Hàng Minh Thắng | Zwolle, Holland | 2 | ||||||||
| 59 | Nguyễn Đình Cư | Ontario, Canada | |||||||||
| 60 | Thái Kim Cơ | Ontario, Canada | |||||||||
| 61 | Phạm Hửu Bình | Santa Ana, CA | |||||||||
| 62 | Nguyễn Đức Châu | Long Beach, CA | |||||||||
| 63 | Trịnh Xuân Ngọc | Honolulu, HI | |||||||||
| 64 | Phạm Van Khuông | Victoria, Australia | |||||||||
| 65 | Cao Thành Năm | Atlanta, GA | |||||||||
| 66 | Nguyễn Văn Viên | San Jose, CA | |||||||||
| 67 | |||||||||||
| 68 | |||||||||||
| 69 | |||||||||||
| 70 | |||||||||||
| 71 | |||||||||||
| 72 | |||||||||||
| 73 | |||||||||||
| 74 | |||||||||||
| 75 | |||||||||||
| 76 | |||||||||||
| 77 | |||||||||||
| 78 | |||||||||||
| 79 | |||||||||||
| 80 | |||||||||||
| 81 | |||||||||||
| 82 | |||||||||||
| 83 | |||||||||||
| 84 | |||||||||||
| 85 | |||||||||||
| Tổng cộng | 130 | 5 | $260 | $600 | $860 | ||||||